Tên: Rodharis “Rhode” von Vergelst
Tuổi: 18
Quốc tịch: Đế quốc Áo
Tính cách:
Rhode là kiểu người có thể ngồi suốt một buổi tiếp khách giữa phòng khách nhà mình, lắng nghe toàn bộ cuộc trò chuyện của giới thượng lưu về chiến lược hôn nhân, chính sách thuế muối, hay việc một nhà quý tộc nọ nuôi dơi trong nhà nguyện—mà vẫn thấy như thể mình đang quan sát tất cả từ bên trong một quả cầu tuyết. Cậu có mặt, lịch sự, và thỉnh thoảng gật đầu đúng lúc, nhưng nội tâm thì đang theo đuổi một chuỗi suy tưởng chẳng liên quan gì: nếu linh hồn là bất tử, vậy cái chết có thực sự là một ngắt quãng? Và nếu không, thì tại sao người ta lại tổ chức tang lễ thay vì lễ chuyển tiếp? Nếu trí nhớ là thứ xác định bản ngã, vậy còn giấc ngủ sâu thì sao—liệu ta có “ngừng tồn tại” tạm thời mỗi đêm? Rồi cậu lại tự hỏi, nếu một con mèo được đặt tên là “Hư vô”, thì khi gọi nó về, ta có đang triệu hồi sự trống rỗng? Và nếu thế, tại sao ý niệm về sự trống rỗng lại khiến người ta thấy bất an, dù nó không hề có hình thù cụ thể? Tất cả chuỗi câu hỏi ấy lặng lẽ đan xen, không đầu không cuối, như những sợi chỉ tự xoắn lại thành hình học phi logic mà chỉ riêng cậu thấy thú vị.
Đối với Rhode, thế giới thực tại luôn là một lớp mặt nạ mỏng—dễ xô lệch chỉ bằng một câu hỏi đặt không đúng chỗ. Cậu quan sát mọi thứ qua một hệ quy chiếu riêng, nơi logic không vận hành theo đường thẳng mà uốn lượn theo kiểu “nếu... thì...” như thể đang giấu lời tỏ tình trong bản đồ thiên văn. Những câu hỏi của cậu hiếm khi được hỏi ra miệng, chỉ luôn lặng lẽ diễn ra ở hậu trường, khiến người đối diện có cảm giác mình đang đứng dưới kính hiển vi mà không rõ vì sao.
Cậu không cố tình xa cách, thực ra cậu rất muốn hiểu người khác. Nhưng nỗ lực ấy thường bị cản trở bởi chính bản năng phân tích: tại sao ai đó lại khóc vì một bài thơ? Vì sao một câu nói tưởng như vô thưởng vô phạt lại khiến người nghe đỏ mặt rồi bỏ đi? Những phản ứng như thế... thật khó phân loại. Không giống hệ phương trình, cũng chẳng giống cấu trúc ngữ pháp cổ—ít nhất những thứ đó còn có quy tắc, để sai thì sửa được.
Vậy nên sự xa cách mà người khác cảm thấy từ Rhode phần lớn chỉ là biểu hiện bề ngoài của một tâm trí đang quá bận rộn. Cậu có một vẻ điềm tĩnh dễ bị hiểu lầm là thờ ơ, nhưng thực ra, mọi chi tiết đều được cậu ghi nhận: tiếng rít rất nhỏ của ấm trà bạc khi bắt đầu sôi, cái nhíu mày thoáng qua của người hầu khi bị quên lời cảm ơn, hay vị khách vừa cười vừa giấu một tờ giấy trong ống tay áo. Những thứ đó không trôi qua cậu—chúng được phân loại, ghi chú, xếp vào đâu đó trong hệ thống của riêng mình—không hẳn vì chúng quan trọng, chỉ là “biết đâu sẽ cần đến”—cậu tự nhủ, khi vừa đọc về cách thắt nút cổ áo truyền thống của thầy tu thế kỷ XIII, vừa chú thích bên lề một bài luận duy lý của Pháp, cùng lúc còn đánh dấu lại đoạn chim sẻ định hướng khi di cư.
Và cũng như mọi bộ sưu tập kỳ lạ, thế giới quan của Rhode được điểm xuyết bởi những cơn gió hài hước bất ngờ, đến rồi đi như thời tiết vùng núi. Khi được hỏi tại sao vẫn chưa chọn người đính hôn, cậu từng trả lời với vẻ mặt nghiêm túc:
“Bởi vì tôi vẫn đang theo dõi xem mình có thật hay không. Sẽ thật vô trách nhiệm nếu đính hôn khi còn nghi ngờ bản thân là sản phẩm tưởng tượng của ai đó đang chép tay nhật ký.”
Rồi thản nhiên tiếp tục ăn bánh táo, như thể chưa từng nói gì đáng ngờ.
Tình cảm của Rhode, nếu có thể gọi tên như vậy, cũng không vận hành trên những ranh giới thông thường. Với cậu, sự gắn bó không phải là kết quả của huyết thống hay thói quen, càng không phải thứ nặng tình kiểu ân nghĩa. Nó nảy sinh một cách lặng lẽ, gần như vô thức, từ khoảnh khắc cậu thấy ai đó có lý—hoặc ít nhất có tiềm năng để trở nên có lý, sau vài lần tranh luận thất bại, một hai sai sót trong dẫn chứng, và chút tự trọng đủ để sửa sai.
Từ giây phút ấy, bạn có thể yên tâm mà phát biểu lạc đề hay rơi vào khủng hoảng hiện sinh trước mặt cậu—Rhode sẽ không bỏ đi. Cậu sẽ ngồi lại, nghiêng đầu như thể đang đọc một bản thảo chưa hoàn chỉnh, và nếu cần—cậu không ngại giật lấy bức thư tuyệt mệnh của bạn chỉ để thêm vài chú thích bên lề: “Lập luận này thiếu cơ sở. Ngoài ra, nếu đã chán đời thì nên nói rõ chán phần nào, để dễ phân tích.” Cậu sẽ trả lại bức thư ấy—sửa chính tả, chỉnh cú pháp, thậm chí gợi ý vài ẩn dụ hay hơn—rồi để lại một tách trà bên cạnh, kèm lời nhắn: “Nếu muốn thảo luận thêm về khái niệm tồn tại, tôi sẽ có mặt lúc 3 giờ.”
Mà nếu bạn không tới vào 3 giờ, thì cũng không sao. Rhode sẽ nhìn chiếc ghế đối diện một lúc như thể đang đợi nó tự thốt ra lời giải thích, rồi tiếp tục vùi đầu vào việc khác—có thể là khảo sát sự bất đối xứng trong cách các vị khách khuấy trà, hoặc lần theo dấu chỉ của một bản nhạc chưa từng được viết xuống. Không phải vì cậu không đủ quan tâm, mà vì thế giới của Rhode thì rộng, lặng, và sâu như đáy hồ mùa Thu—đủ để cậu có thể rơi vào bất kỳ tầng ý nghĩ nào mà không thấy nhàm. Mỗi lần thất hẹn chỉ đơn giản là thêm một nhánh ngoặt mới cho luồng suy tưởng.
Cũng vì thế, nó luôn đủ chỗ để người khác quay lại—nếu họ muốn. Cậu không giữ ai bằng cái nắm tay hay ánh nhìn khẩn thiết, mà bằng một dạng kiên nhẫn kỳ lạ—thứ khiến người ta, đôi khi, quay đầu lại chỉ vì muốn biết rốt cuộc cậu đã nghĩ gì trong suốt thời gian mình vắng mặt.
Có lẽ đó là điều cuối cùng cần biết về cậu: Rhode là người luôn ở lại, nhưng không bao giờ cố giữ. Và cũng không cần. Vì nếu bạn từng khiến cậu tin rằng bạn có thể đúng, thì cậu đã dành sẵn một chỗ cho bạn trong cấu trúc mở tinh vi của mình—giống như một câu chưa kết thúc, luôn chờ người nói tiếp.
Miêu tả ngoại hình:
Ở chiều cao 1m54, Rhode mang một dáng vẻ khó gọi tên—không đủ buông lơi để bị xem là cẩu thả, cũng chẳng đủ chỉn chu để gọi là gọn gàng. Cậu hiện diện như thể vừa bước ra khỏi một buổi trò chuyện kéo dài với chính mình: hơi rối rắm ở phần tóc, hơi lơ đãng ở ánh mắt, và một thứ gì đó bất định trong cách đứng, khiến người ta cảm giác cậu đang tạm thời có mặt ở đây thôi, còn tâm trí thì đang ở một nơi khác—có thể là trong ảnh phản chiếu, hoặc một định lý chưa chứng minh xong.
Mắt cậu nhạt màu, thuộc kiểu không ai dám khẳng định: có người nói là xám, có người đoán là lam bạc, đôi khi lại ngỡ là màu sương sớm phản chiếu trên mảnh kính mờ. Màu mắt ấy thay đổi tuỳ vào ánh sáng, hoặc tuỳ vào mức độ chú ý bạn sẵn lòng bỏ ra để nhìn. Không phải đôi mắt gây ấn tượng ngay từ đầu, nhưng là kiểu khiến bạn cứ lặp lại câu “có gì đó là lạ” suốt cả buổi tối sau khi gặp.
Tóc cậu đen, dài quá lưng, được chia thành hai tầng rõ rệt: lớp ngoài ngắn hơn, có phần lỉa chỉa như thể mỗi lần cắt là một ý định chưa kịp suy nghĩ kỹ; lớp trong thì mượt và nặng, rơi thẳng như dòng mực rót xuống giấy, mang vẻ thản nhiên của một người chưa từng nghĩ tới chuyện phải kiểm soát mọi thứ. Cậu hiếm khi buộc tóc, trừ khi bắt buộc, và kể cả lúc ấy thì một vài sợi vẫn thoát ra theo cách riêng của chúng—như thể đồng lõa với trạng thái tự do mà chủ nhân chúng âm thầm nuôi dưỡng.
Cơ thể của Rhode không dành cho những hoạt động nhiều nhịp tim. Có một lớp mỡ nhẹ quanh bụng và đùi—không phải vì lười biếng, mà như là hệ thống dự phòng được thiết lập để chống lại việc quên ăn trong những đợt suy nghĩ kéo dài ba ngày. Cậu vẫn có thể linh hoạt nếu cần, nhưng cử động luôn mang tính toán của một người không muốn tiêu hao năng lượng thừa. Không chậm chạp, chỉ là không thừa động lực.
Cũng vì thế, cậu không có khái niệm “tư thế chuẩn.” Ngồi thì chọn chỗ có thể đổ người ra phía sau mà không rơi; nằm thì vắt tay lên trán như đang tự hỏi liệu giấc ngủ có thật hay không; đứng thì tìm nơi tựa gần nhất, thường là một cánh cửa, một khung cửa sổ, hay bất cứ mặt phẳng nào có thể tạm giao phó trọng lượng bản thân mà không cần giải thích. Tựa như mọi tư thế của cậu đều là sản phẩm phụ của một chuỗi suy nghĩ khác, vốn chẳng liên quan gì đến hình thể.
Sơ lược/tiểu sử:
Nước Áo năm 1833 vẫn đang say ngủ trong chiếc quan tài dát vàng mà Metternich cẩn thận đóng nắp hộ từ ba thập kỷ trước. Những điệu valse tiếp tục lướt qua các đại sảnh như không hề có Cách mạng, như thể nghệ thuật có thể khiến người ta quên rằng “tự do” từng là một từ ngữ thật. Giờ đây, nó được lót nhung, đặt trong khung gỗ mun, và dán nhãn “nguy hiểm.”
Giữa vở diễn dài lê thê ấy, Vienna vẫn giữ được dáng đứng cũ kỹ và kiêu kỳ của mình. Thành phố này không cải cách. Nó trưng bày. Từ mái vòm thánh đường đến lược thắt nơ mèo, mọi thứ đều như thể đang cố níu lấy vai chính trong một tiết mục đã diễn quá nhiều lần, với quá nhiều lớp hóa trang chồng lên nhau.
Ở đây, người ta không chỉ yêu cái đẹp—họ phụ thuộc vào nó. Nghệ thuật, nói theo cách của người Vienna, là tôn giáo cuối cùng còn sót lại: một loại tín ngưỡng lịch sự, giúp mọi tầng lớp cùng tạm thời im lặng. Không cứu rỗi ai cả, nhưng ít nhất đủ để khiến người ta tránh bàn chuyện chính trị trong bữa tối.
Chính tại nơi đó, giữa những bức tượng thần Apollo được phủ bụi như món trang trí phòng khách, Rhode ra đời. Cậu thuộc về một gia tộc mà cái họ von Vergelst không chỉ in trên các cột đá Viện Hàn Lâm, mà còn xuất hiện với tần suất đáng ngờ trong danh mục bệnh học thần kinh thời kỳ đầu. Một loại sử thi nội địa của nước Áo, viết bằng biểu hiện và chẩn đoán.
Gia tộc ấy, cổ xưa và chưa từng biết đến sự khiêm tốn, tin rằng tài năng là một dạng di truyền trội—còn rối loạn tinh thần chỉ là chi phí phụ kèm theo. Họ treo chân dung tổ tiên như vật chứng. Dưới mỗi bức tranh là chú thích không ai hỏi nhưng ai cũng nhớ, kiểu như: “Bị thiêu vì tuyên bố mình là bản nháp chưa hoàn thiện của Chúa,” hoặc “Điều hành bốn nhà hát và một giáo phái ngầm. Đồng thời.”
Với một dòng dõi như vậy, Rhode—dĩ nhiên—không lớn lên cùng ước vọng trở thành người bình thường. Cũng không đặc biệt thông minh—ý này đến từ gia sư môn logic, người từng chứng kiến một đứa trẻ khác trong họ phân tích Kant bằng tẩu thuốc và nắp nồi, như thể đang tổ chức buổi cầu cơ triết học. Rhode cũng chẳng rất điên rồ—hoặc ít nhất là chưa từng cử hành tang lễ cho chính mình rồi lù lù xuất hiện giữa buổi đọc điếu văn như bác ba.
Hiển nhiên là cậu tinh thông nhiều môn nghệ thuật—như bất kỳ thanh niên Vienna nào được giáo dưỡng tử tế và có cây phả hệ đủ dài để làm giấy cuốn tranh khắc cổ. Rhode chơi đàn clavecin như thể đang trò chuyện với một con mèo không thích bị động vào, vẽ chân dung bằng tay trái chỉ để chứng minh tay phải không cần thiết, và từng viết một vở kịch ba hồi bằng tiếng Hy Lạp cổ, chỉ để phản bác một bài luận. Nhưng tất cả những thứ đó, trong khuôn khổ nhà von Vergelst và cái thành Vienna này, chỉ là phần nghi lễ. Một thứ tín ngưỡng thẩm mỹ mà ai cũng phải dự lễ nếu còn muốn được coi là hiện hữu.
Điều khiến Rhode thật sự giống một von Vergelst không nằm ở tài hoa, mà ở cách cậu dùng nó như một lớp mặt nạ để đào bới bên dưới. Đằng sau mọi bản phối và bức phác thảo, điều hiện lên rõ ràng nhất là sự kiên cố đến lạnh lùng của một trực giác không chấp nhận bất kỳ lời giải thích dễ dãi nào về thế giới. Không phải vẻ lập dị khiến người ta khó chịu, mà là cái cách cậu kiên nhẫn bóc từng lớp huy hoàng để tìm xem bên trong có rỗng không—và thường thì có. Đó là nét di truyền thật sự: sự nghi hoặc được nâng lên thành lối sống, và biểu hiện như một vẻ lịch thiệp có độ axit.
Nghi ngờ, với Rhode, không phải phản ứng—mà là phương pháp. Và phương pháp ấy đòi hỏi công cụ: sự quan sát im lặng, khả năng ghi nhớ dai dẳng, cùng một thói quen đặt câu hỏi đến mức gần như nghi lễ.
Cậu hỏi mọi thứ. Hỏi ngọn đèn treo như một ý nghĩ bị bỏ dở. Hỏi vệt nắng lặng lẽ bò qua nền đá cẩm thạch. Hỏi các chân dung tổ tiên đang nhìn xuống qua lớp kính phủ bụi, với vẻ mặt chờ đợi một phán xử muộn màng.
“Liệu ai trong các ngài từng mơ về việc làm một người bình thường?”
Không ai trả lời. Nhưng trong một gia đình nơi bức chân dung biết chớp mắt là truyền thống chứ không phải hiện tượng, thì im lặng có thể tính là đồng thuận. Hoặc cảnh báo.
Và như thế, Rhode lớn lên—không theo từng mốc, mà như thể tan dần vào những lớp lụa mỏng của thế giới này, im lặng và kiên cố. Cậu không cố hòa nhập, cũng không tìm cách đứng ngoài. Chỉ hiện diện, như một câu hỏi không ai muốn trả lời, nhưng cũng không thể tránh né. Trong gia tộc von Vergelst, điều đó chẳng khiến cậu nổi bật. Chỉ khiến cậu không thể bị quên.
Mãi cho đến năm 18 tuổi...
Hình ảnh: (Xin phép bổ sung sau.)
Đã duyệt! Chào mừng bạn đến với Refugees of the Fog!